Nhật Bản là một trong những đất nước có nhiều chỉ dẫn. Và vấn đề chung là chúng đều được viết bằng tiếng Nhật. Biết được một vài từ Hán đơn giản này sẽ giúp bạn đi vòng quanh các thành phố dễ dàng như người bản địa.

Lần đầu tới Nhật tôi bị choáng ngợp vì tại đây có quá nhiều bảng chỉ dẫn, chúng rất chi tiết. Ngay cả cái thang cuốn cũng nói chuyện không ngừng chỉ dẫn chúng ta không được chạy nhảy, hay thang cuốn trơn trượt cẩn thận không bị ngã.

Có nhiều luật lệ mà nếu không biết từ Hán chúng ta không hiểu nó muốn nói gì.

Ví dụ như đi thang máy cũng có luật lệ của nó. Nếu bạn đứng gần cửa thang máy thì sẽ có hai nhiệm vụ: giữ nút bấm Mở để người khác vào, ra trước; bấm Đóng để thang máy bắt đầu hoạt động. Có hai từ Hán giúp bạn nhớ việc này:

開 (あける) ー Mở

閉 (しめる) ー Đóng

Ra vào cửa sẽ có hai trường hợp: Cửa thuộc dạng đẩy ra hoặc kéo vào. Biết được điều này sẽ tránh cho bạn những lần mở cửa nhầm:

押 (おす) ー Đẩy ra

引 (ひく) ー Kéo vào

Nếu bạn muốn biết sẽ phải đi đâu, cửa hàng nào trong vùng lân cận, thì bạn sẽ cần tìm chỗ ghi về thông tin:

案内 (あんない) ー Hướng dẫn

情報 (じょうほう) ー Thông tin

Những thứ không được/nên làm

Nếu bạn nhìn thấy chữ hán , điều này có nghĩa bạn không được làm gì đó. Nếu trường hợp nó ghi là 禁止 (きんし), điều này nghĩa là thứ đó bị cấm hoàn toàn.

Bạn sẽ nhìn thấy những chữ này mọi nơi, hãy cố gắng nhớ chúng thật nhanh:

立入禁止 (たちいりきんし) ー Cấm vào

禁煙 (きんえん) ー Cấm hút thuốc

撮影禁止 (さつえいきんし) ー Cấm chụp ảnh

駐車禁止 (ちゅうしゃきんし) ー Cấm đỗ xe

飲食禁止 (いんしょくきんし) ー Cấm ăn/uống

着席禁止 (ちゃくせききんし) ー Cấm ngồi

呼吸禁止 (こきゅうきんし) ー Cấm thở^^

Tất nhiên không phải lúc nào chỗ đó cũng bị cấm. Nhiều khi chỉ là do nó đang bị hỏng hóc:

故障中 (こしょうちゅう) ー Đang bị hỏng/không hoạt động

Xe đạp

Một trong những điều ngạc nhiên khi tới Nhật là tại đây có nhiều luật lệ cho xe đạp. Nhiều khi bạn đi xe đạp trên vỉa hè là sai luật, hay bấm còi inh ỏi cũng không được phép. Người Việt thường hay mắc lỗi là đèo 2, 3 người. Nói chung xe đạp bên Nhật không cho phép đèo người lớn đi kèm.

Nếu có chỗ nào ghi biển cấm nhưng có chữ Hán sau thì xe đạp được phép lưu thông:

自転車を除く (じてんしゃをのぞく) ー Ngoại trừ xe đạp

Từ quan trọng nhất cần học là 自転車 (xe đạp). Nếu bạn không được phép đỗ xe đạp, sẽ có chữ Hán chỉ dẫn như sau:

駐輪禁止 (ちゅうりんきんし) ー Không đậu xe đạp

Nếu bạn để ý, tất cả đều có chữ Hán bên trong.

Đi thăm quan

Tại nhiều địa điểm thăm quan như là viện bảo tàng, khi bạn mua vé, sẽ có trường hợp chỗ bạn đi vào khác với chỗ mua vé. Lúc đó hãy nhớ tìm cửa có chữ 入り口 để đi vào.

Bạn có thể tìm quầy 案内 để hỏi thêm thông tin hoặc quầy 受付 để đăng ký gì đó. Mọi thứ sẽ phức tạp hơn một chút đối với việc mua vé, vì chỉ dẫn sẽ khác nhau tuỳ thuộc vào nơi bạn đi.

Hãy tìm chữ đi kèm với cho bán vé; hoặc 売場 (うりば) cho nơi bán.

入場券売場 (にゅうじょうけんうりば) 入園券売場 (にゅうえんけんうりば) ー Trường hợp cho công viên, vườn Nhật Bản hay sở thú 入館券売場 (にゅうかんけんうりば) ー Trường hợp cho bảo tàng

Thử thách tiếp theo sẽ là biết chính xác loại vé bạn cần mua và chi phí là bao nhiêu (入浴料金 - にゅうよくりょうきん - phí vào). Nếu là người lớn sẽ dùng loại vé 大人 (おとな) hoặc 一般 (いっぱん) (nghĩa là vé thông thường).

Có thể sẽ có vé giảm giá cho người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ. Lúc đó hãy nhớ tới chữ Hán về tuổi - 歳 (さい). Trẻ nhỏ thường đi kèm với 子ども/小人, điều này thường có nghĩa vé sẽ rẻ đi một chút.

小学生 (しょうがくせい) ー Học sinh tiểu học

中学生 (ちゅうがくせい) ー Học sinh trung học

高校生 (こうこうせい) ー Học sinh cấp ba

大学生 (だいがくせい) ー Sinh viên đại học

Mọi người đều thích giảm giá. Nên hãy nhớ những chữ Hán đó.

Nhiều khi biết một vài chữ Hán đơn giản có thể giúp ích rất nhiều.

Xem thêm các bài viết về tiếng Nhật